Bảng dịch mã lỗi hệ thống điều khiển động cơ Anh - Việt

Ngày đăng: 06/12/2022 03:11:13
Lượt xem: 115

Bảng dịch mã lỗi hệ thống điều khiển động cơ Anh - Việt

MÃ LỖI HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ
DTC Code Detection Item   Hạng Mục Phát Hiện
P0010 Camshaft Position "A" Actuator Circuit (Bank 1)   Mạch Bộ Chấp Hành Vị Trí Trục Cam "A" (Thân Máy 1)
P0011 Camshaft Position "A" - Timing Over-Advanced or System Performance (Bank 1)   Vị trí trục cam "A" - Thời điểm phối khí quá sớm hay tính năng của hệ thống (Thân máy 1)
P0012 Camshaft Position "A" - Timing Over-Retarded (Bank 1)   Vị Trí Trục Cam "A" - Thời Điểm Phối Khí Quá Muộn (Thân Máy 1)
P0016 Crankshaft Position - Camshaft Position Correlation (Bank 1 Sensor A)   Tương Quan Vị Trí Trục Cam Trục Khuỷu (Thân Máy 1 Cảm Biến A)
P0031 Oxygen Sensor Heater Control Circuit Low (Bank 1 Sensor 1)   Mạch điện điều khiển bộ sấy của cảm biến ôxy Thấp (Thân máy 1, cảm biến 1)
P0032 Oxygen Sensor Heater Control Circuit High (Bank 1 Sensor 1)   Mạch điện điều khiển bộ sấy của cảm biến ôxy Cao (Thân máy 1, cảm biến 1)
P0037 Oxygen Sensor Heater Control Circuit Low (Bank 1 Sensor 2)   Mạch Điện Điều Khiển Bộ Sấy Của Cảm Biến Ôxy Thấp (Thân Máy 1, Cảm Biến 2)
P0038 Oxygen Sensor Heater Control Circuit High (Bank 1 Sensor 2)   Mạch Điều Khiển Bộ Sấy Của Cảm Biến Ôxy Cao (Thân Máy 1, Cảm Biến 2)
P0100 Mass or Volume Air Flow Circuit   Mạch Lưu lượng hay Khối lượng Khí nạp
P0102 Mass or Volume Air Flow Circuit Low Input   Mạch Lưu Lượng hay Khối lượng Khí nạp - Tín hiệu vào Thấp
P0103 Mass or Volume Air Flow Circuit High Input   Mạch Lưu Lượng hay Khối lượng Khí nạp - Tín hiệu vào Cao
P0110 Intake Air Temperature Circuit Malfunction   Hỏng Mạch Cảm Biến Nhiệt Độ Khí Nạp
P0112 Intake Air Temperature Circuit Low Input   Mạch Cảm Biến Nhiệt Độ Khí Nạp Tín Hiệu Vào Thấp
P0113 Intake Air Temperature Circuit High Input   Mạch Cảm Biến Nhiệt Độ Khí Nạp Tín Hiệu Vào Cao
P0115 Engine Coolant Temperature Circuit Malfunction   Hỏng Mạch Nhiệt Độ Nước Làm Mát Động Cơ
P0116 Engine Coolant Temperature Circuit Range / Performance Problem   Lỗi Mạch Nhiệt Độ Nước Làm Mát Động Cơ Phạm Vi/Tính Năng
P0117 Engine Coolant Temperature Circuit Low Input   Mạch Nhiệt Độ Nước Làm Mát Động Cơ - Tín Hiệu Vào Thấp
P0118 Engine Coolant Temperature Circuit High Input   Mạch Nhiệt Độ Nước Làm Mát Động Cơ - Tín Hiệu Vào Cao
P0120 Throttle / Pedal Position Sensor / Switch "A" Circuit Malfunction   Lỗi Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp Ga / Công Tắc "A"
P0121 Throttle / Pedal Position Sensor / Switch "A" Circuit Range / Performance Problem   Hỏng Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp Ga / Công Tắc "A" Tính Năng / Phạm Vi
P0122 Throttle / Pedal Position Sensor / Switch "A" Circuit Low Input   Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "A" - Tín Hiệu Thấp
P0123 Throttle / Pedal Position Sensor / Switch "A" Circuit High Input   Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "A" - Tín Hiệu Cao
P0134 Oxygen Sensor Circuit No Activity Detected (Bank 1 Sensor 1)   Phát hiện thấy mạch cảm biến ôxy không hoạt động (Thân máy 1, cảm biến 1)
P0136 Oxygen Sensor Circuit Malfunction (Bank 1 Sensor 2)   Lỗi Mạch Cảm Biến Ôxy ( Thân Máy 1 Cảm Biến 2)
P0220 Throttle / Pedal Position Sensor / Switch "B" Circuit   Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "B"
P0222 Throttle / Pedal Position Sensor / Switch "B" Circuit Low Input   Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "B" - Tín Hiệu Thấp
P0223 Throttle / Pedal Position Sensor / Switch "B" Circuit High Input   Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "B" - Tín Hiệu Cao
P0327 Knock Sensor 1 Circuit Low Input (Bank 1 or Single Sensor)   Mạch Cảm biến tiếng gõ 1 Đầu vào thấp (Thân máy 1 hay cảm biến đơn)
P0328 Knock Sensor 1 Circuit High Input (Bank 1 or Single Sensor)   Mạch Cảm biến tiếng gõ 1 Đầu vào cao (Thân máy 1 hay cảm biến đơn)
P0335 Crankshaft Position Sensor "A" Circuit   Mạch Cảm Biến Vị Trí Trục Khuỷu "A"
P0339 Crankshaft Position Sensor "A" Circuit Intermittent   Mạch Cảm Biến Vị Trí Trục Khuỷu "A" Chập Chờn
P0340 Camshaft Position Sensor "A" Circuit (Bank 1 or Single Sensor)   Mạch "A" cảm biến vị trí trục cam (Thân máy 1 hay Cảm biến đơn)
P0351 Ignition Coil "A" Primary / Secondary Circuit   Mạch Sơ Cấp / Thứ Cấp Của Cuộn Đánh Lửa "A"
P0352 Ignition Coil "B" Primary / Secondary Circuit   Mạch Sơ Cấp / Thứ Cấp Của Cuộn Đánh Lửa "B"
P0353 Ignition Coil "C" Primary / Secondary Circuit   Mạch Sơ Cấp / Thứ Cấp Của Cuộn Đánh Lửa "C"
P0354 Ignition Coil "D" Primary / Secondary Circuit   Mạch Sơ Cấp / Thứ Cấp Của Cuộn Đánh Lửa "D"
P0443 Evaporative Emission Control System Purge Control Valve Circuit   Mạch Van Điều Khiển Lọc Hệ Thống Kiểm Soát Bay Hơi Khí Xả
P0500 Vehicle Speed Sensor "A"   Cảm Biến Tốc Độ Xe "A"
P0504 Brake Switch "A" / "B" Correlation   Tương Quan Công Tắc Phanh "A" / "B"
P0560 System Voltage   Điện Áp Của Hệ Thống
P0604 Internal Control Module Random Access Memory (RAM) Error   Lỗi bộ nhớ Ram
P0606 ECM / PCM Processor   Bộ vi xử lý ECM / PCM
P060A Internal Control Module Monitoring Processor Performance   Tính Năng của Bộ Vi Xử Lý Môđun Điều Khiển Bên Trong
P060D Internal Control Module Accelerator Pedal Position Performance   Tính Năng của Môđun Điều Khiển Bên Trong Vị Trí Bàn Đạp Ga
P060E Internal Control Module Throttle Position Performance   Tính Năng của Môđun Điều Khiển Bên Trong Vị Trí Bướm Ga
P0617 Starter Relay Circuit High   Mạch Rơle Máy Đề Cao
P0657 Actuator Supply Voltage Circuit / Open   Mạch Điện Áp Nguồn Bộ Chấp Hành / Hở Mạch
P0724 Brake Switch "B" Circuit High   Mạch Công Tắc Phanh "B" Cao
P2102 Throttle Actuator Control Motor Circuit Low   Mạch Môtơ Điều Khiển Bộ Chấp Hành Bướm Ga Thấp
P2103 Throttle Actuator Control Motor Circuit High   Mạch Môtơ Điều Khiển Bộ Chấp Hành Bướm Ga Cao
P2111 Throttle Actuator Control System - Stuck Open   Hệ Thống Điều Khiển Bộ Chấp Hành Bướm Ga - Kẹt Mở
P2112 Throttle Actuator Control System - Stuck Closed   Hệ Thống Điều Khiển Bộ Chấp Hành Bướm Ga - Kẹt Đóng
P2118 Throttle Actuator Control Motor Current Range / Performance   Dòng Điện Môtơ Điều Khiển Bộ Chấp Hành Bướm Ga - Tính Năng / Phạm Vi
P2119 Throttle Actuator Control Throttle Body Range / Performance   Cổ Họng Gió Điều Khiển Bộ Chấp Hành Bướm Ga - Tính Năng / Phạm Vi
P2120 Throttle / Pedal Position Sensor / Switch "D" Circuit   Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "D"
P2121 Throttle / Pedal Position Sensor / Switch "D" Circuit Range / Performance   Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "D" - Tính Năng / Phạm Vi Đo
P2122 Throttle / Pedal Position Sensor / Switch "D" Circuit Low Input   Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "D" - Tín Hiệu Thấp
P2123 Throttle / Pedal Position Sensor / Switch "D" Circuit High Input   Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "D" - Tín Hiệu Cao
P2125 Throttle / Pedal Position Sensor / Switch "E" Circuit   Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "E"
P2127 Throttle / Pedal Position Sensor / Switch "E" Circuit Low Input   Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "E" - Tín Hiệu Thấp
P2128 Throttle / Pedal Position Sensor / Switch "E" Circuit High Input   Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "E" - Tín Hiệu Cao
P2135 Throttle / Pedal Position Sensor / Switch "A" / "B" Voltage Correlation   Mối Liên Hệ Điện Aùp Của Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc A / B
P2138 Throttle / Pedal Position Sensor / Switch "D" / "E" Voltage Correlation   Sự Tương Quan Giữa Điện Aùp Của Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "D" / "E"
Share on facebook
Tin tức khác